About Me
- 2011 - M.Sc. DataMining - Poytech's Nantes
- 2007 - B.S. Information System - HCMUS
Location
Skills
Notes
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Etiam fermentum enim neque.
KHUNG NĂNG LỰC AI CỦA UNESCO VÀ KHUNG NĂNG LỰC SỐ THEO THÔNG TƯ 02/2025/TT-BGDĐT
I. Giới thiệu chung về hai Khung
1. Khung năng lực AI của UNESCO:
Tên đầy đủ: UNESCO AI Competency Framework (có hai phiên bản chính: cho Giáo viên và cho Học sinh).
Mục tiêu cốt lõi: Định hướng việc phát triển và ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo trong giáo dục một cách có trách nhiệm, đạo đức và hiệu quả, đảm bảo AI phục vụ lợi ích con người và sự phát triển bền vững.
Trọng tâm: Đặc biệt nhấn mạnh vào các năng lực liên quan trực tiếp đến AI, bao gồm kiến thức nền tảng về AI, đạo đức AI, tư duy lấy con người làm trung tâm, sư phạm AI và AI cho phát triển chuyên môn.
Tính chất: Là một khung mang tính toàn cầu, định hướng chiến lược, cung cấp một tầm nhìn và các nguyên tắc chung cho các quốc gia thành viên trong việc xây dựng chính sách và chương trình giáo dục về AI.
2. Khung năng lực số theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT của Bộ GD&ĐT (Khung năng lực số cho người học):
Tên đầy đủ: Khung năng lực số cho người học (ban hành kèm theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT).
Mục tiêu cốt lõi: Làm cơ sở để xây dựng chuẩn chương trình đào tạo, tài liệu học tập, đánh giá năng lực số cho người học trong hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam.
Trọng tâm: Bao gồm các năng lực cơ bản và nâng cao để người học có thể sử dụng công nghệ số hiệu quả trong học tập, công việc và cuộc sống.
Tính chất: Là văn bản pháp lý mang tính bắt buộc áp dụng trong hệ thống giáo dục quốc dân của Việt Nam, cụ thể hóa các yêu cầu về năng lực số ở nhiều mức độ khác nhau.
II. Phân tích cấu trúc và nội dung chính
1. Khung năng lực AI của UNESCO (cho Giáo viên - ví dụ điển hình):
Cấu trúc: Gồm 5 nhóm năng lực chính, mỗi nhóm có 3 cấp độ (Tiếp thu, Sâu sắc, Sáng tạo) và 15 năng lực thành phần cụ thể.
Nội dung chính:
Tư duy lấy con người làm trung tâm: Hiểu tác động AI, thúc đẩy cộng tác người-AI, tư duy phản biện về AI.
Đạo đức AI: Hiểu nguyên tắc đạo đức (minh bạch, công bằng, trách nhiệm), nhận diện bias, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu.
Kiến thức nền tảng và Ứng dụng AI: Hiểu khái niệm cơ bản về AI, các công cụ/nền tảng AI, ứng dụng AI trong giáo dục.
Sư phạm AI: Thiết kế hoạt động tích hợp AI, cá nhân hóa học tập với AI, đánh giá hiệu quả tích hợp AI.
AI để phát triển chuyên môn: Sử dụng AI để học tập, nghiên cứu, tự đánh giá và cải thiện kỹ năng.
2. Khung năng lực số theo Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT (cho Người học):
Cấu trúc: Bao gồm 6 miền năng lực với 24 năng lực thành phần, được chia thành 4 trình độ từ cơ bản đến chuyên sâu theo 8 bậc.
Nội dung chính:
Khai thác dữ liệu và thông tin: Tìm kiếm, lọc, đánh giá, quản lý dữ liệu/thông tin/nội dung số.
Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số: Tương tác, chia sẻ, hợp tác, sử dụng các công cụ giao tiếp số.
Sáng tạo nội dung số: Phát triển, tích hợp, đổi mới nội dung số; hiểu về bản quyền và giấy phép.
An toàn trong môi trường số: Bảo vệ thiết bị, dữ liệu cá nhân, sức khỏe, môi trường; nhận thức về các mối đe dọa.
Giải quyết vấn đề trong môi trường số: Nhận diện nhu cầu, lựa chọn công cụ, giải quyết vấn đề kỹ thuật, xác định khoảng trống năng lực số.
Phát triển năng lực số suốt đời: Học tập và thích ứng với công nghệ số mới, nhận thức vai trò công nghệ trong cuộc sống.
Lưu ý: Thông tư 02 ban hành Khung năng lực số cho người học, không phải riêng cho giáo viên. Tuy nhiên, các năng lực này đương nhiên cũng là các năng lực cần thiết cho giáo viên khi tham gia môi trường số.
III. Điểm tương đồng và mối liên hệ
Cả hai khung đều có chung một mục tiêu rộng lớn là trang bị cho người học và người dạy những năng lực cần thiết để tồn tại và phát triển trong kỷ nguyên số, nơi công nghệ đóng vai trò trung tâm.
Nền tảng chung về Năng lực số:
Khung năng lực số của Bộ GD&ĐT bao gồm các năng lực tổng quát về công nghệ số (tìm kiếm thông tin, giao tiếp, sáng tạo nội dung, an toàn, giải quyết vấn đề). Đây là nền tảng cơ bản mà cả giáo viên và học sinh cần có trước khi đi sâu vào AI.
Khung AI của UNESCO cũng yêu cầu giáo viên có "Kiến thức nền tảng và Ứng dụng AI", trong đó bao gồm khả năng sử dụng các công cụ và nền tảng AI – đây chính là sự tiếp nối và chuyên biệt hóa của các năng lực số cơ bản.
Đạo đức và An toàn:
Cả hai khung đều đặt nặng vấn đề đạo đức, an toàn và trách nhiệm.
Trong Khung năng lực số của Bộ GD&ĐT, miền "An toàn trong môi trường số" bao gồm bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận thức về mối đe dọa.
Khung AI của UNESCO đi sâu hơn vào "Đạo đức AI", nhấn mạnh các nguyên tắc như minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình và đặc biệt là nhận diện, giảm thiểu thiên vị (bias) của AI – một vấn đề phức tạp hơn so với an toàn mạng thông thường.
Tư duy phản biện và Đánh giá thông tin:
Khung năng lực số của Bộ GD&ĐT có năng lực "Đánh giá mức độ liên quan của nguồn và nội dung của chúng" (trong miền "Khai thác dữ liệu và thông tin").
Khung AI của UNESCO nâng cấp năng lực này bằng cách tập trung vào "Tư duy lấy con người làm trung tâm", khuyến khích giáo viên và học sinh phát triển tư duy phản biện sâu sắc về vai trò, tác động và tính xác thực của thông tin do AI tạo ra (như Hallucination, Deepfake). Đây là mức độ kiểm chứng phức tạp hơn.
Phát triển chuyên môn/học tập suốt đời:
Khung năng lực số của Bộ GD&ĐT có miền "Phát triển năng lực số suốt đời", nhấn mạnh việc học tập và thích ứng với công nghệ mới.
Khung AI của UNESCO có nhóm "AI để phát triển chuyên môn", cụ thể hóa việc sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ cho việc học tập và cải thiện kỹ năng giảng dạy của giáo viên.
IV. Điểm khác biệt và tính bổ trợ
Phạm vi và Chiều sâu:
Khung năng lực số (TT02): Rộng hơn về phạm vi, bao quát các năng lực số cơ bản và tổng quát cần thiết cho mọi người học trong kỷ nguyên số. Các năng lực về AI được lồng ghép ở mức độ tổng quan trong các miền như "Giải quyết vấn đề" (lựa chọn công cụ phù hợp) hoặc "Sáng tạo nội dung" (sử dụng công cụ số để tạo nội dung).
Khung AI của UNESCO: Chuyên sâu hơn, tập trung hoàn toàn vào Trí tuệ Nhân tạo. Nó đi sâu vào các khía cạnh đặc thù của AI như cách thức hoạt động, đạo đức AI, bias, và cách tích hợp AI vào quy trình sư phạm cụ thể.
Đối tượng tập trung:
Khung năng lực số (TT02): Dành cho người học (học sinh, sinh viên các cấp).
Khung AI của UNESCO: Có phiên bản riêng cho giáo viên và cho học sinh, mỗi phiên bản có sự điều chỉnh phù hợp với vai trò và nhu cầu của từng đối tượng.
Mức độ chi tiết về AI:
Khung AI của UNESCO phân chia rõ ràng các năng lực liên quan đến AI từ cấp độ nhận biết, hiểu, đến ứng dụng và sáng tạo. Ví dụ, nó không chỉ nói chung chung về "sử dụng công cụ số" mà nói cụ thể về "hiểu các khái niệm cơ bản AI (máy học, học sâu)" hay "biết các loại công cụ AI phổ biến trong giáo dục".
V. Kết luận và ý nghĩa cho Việt Nam
Tính bổ trợ mạnh mẽ: Khung năng lực số theo Thông tư 02 của Bộ GD&ĐT cung cấp nền tảng vững chắc về năng lực số cơ bản. Khung năng lực AI của UNESCO là bước tiến hóa và chuyên biệt hóa cần thiết, giúp Việt Nam cụ thể hóa việc tích hợp AI vào giáo dục trên cơ sở nền tảng năng lực số đã có.
Định hướng phát triển: Việt Nam có thể tham chiếu Khung AI của UNESCO để:
Xây dựng thêm các khung năng lực AI chuyên biệt cho giáo viên và người học (nếu chưa có chi tiết), hoặc lồng ghép sâu hơn các yếu tố AI vào khung năng lực số hiện có.
Phát triển chương trình đào tạo, bồi dưỡng giáo viên không chỉ về năng lực số nói chung mà còn chuyên sâu về AI, đặc biệt là về đạo đức AI và sư phạm AI.
Xây dựng các chuẩn đầu ra cho học sinh không chỉ về sử dụng công nghệ số mà còn về tư duy phản biện, trách nhiệm khi tương tác với AI.
Hướng tới kỷ nguyên AI có trách nhiệm: Việc kết hợp và tham chiếu giữa hai khung này giúp Việt Nam không chỉ chạy theo xu thế công nghệ mà còn đảm bảo phát triển giáo dục theo hướng bền vững, nhân văn, nơi AI là công cụ hỗ trợ con người, chứ không phải thay thế hay chi phối con người.
Tóm lại, Khung năng lực số của Bộ GD&ĐT là nền tảng, còn Khung năng lực AI của UNESCO là tầng cao hơn, chuyên biệt hơn, giúp chúng ta đi sâu vào bản chất và ứng dụng của AI trong giáo dục một cách đạo đức và hiệu quả.